Lịch sử tâm lý học qua những câu hỏi về tâm trí

Bài viết chia sẻ kỹ thuật tự thực hành, không phải tư vấn y khoa. An Nhịp không phải thiết bị y tế, không cung cấp chẩn đoán và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.

Tâm lý học không phát triển theo một đường thẳng. Các học thuyết dưới đây được đặt cạnh nhau để thấy những câu hỏi bền vững về ý thức, cái tôi, hành vi, ý nghĩa và sự thay đổi. Chúng không phải là các "sự thật" cùng mức độ kiểm chứng, và trang này ghi rõ điều đó ở từng mục.

Cách đọc trang này

Truyền thống Duy thức là triết học và tâm lý học Phật giáo, không phải tiền thân trực tiếp của tâm lý học thực nghiệm. Phân tâm học, hiện sinh và nhân văn có ảnh hưởng văn hóa cùng lâm sàng rất lớn, nhưng nhiều mệnh đề của chúng không thể xem là bằng chứng khoa học hiện thời.

Mỗi nhân vật đều kèm một ghi chú giới hạn, in nghiêng lề, nói rõ điều gì thuộc về ảnh hưởng lịch sử và điều gì chưa được xác nhận. Những giả thuyết còn tranh luận được đánh dấu riêng.

Khoảng thế kỷ IV-V CN

Tâm lý học Phật giáo cổ điển

Thay vì "tâm lý học cổ đại" nói chung, mốc này chính xác hơn là sự định hình của truyền thống Duy thức (Yogācāra) ở Ấn Độ, một hệ thống phân tích kinh nghiệm và nhận thức có chiều sâu triết học.

Vô Trước (Asaṅga) và Thế Thân (Vasubandhu)

Duy thức · Ấn Độ, khoảng thế kỷ IV-V CN

Duy thức triển khai mô hình tám thức, trong đó a-lại-da thức (ālaya-vijñāna) thường được dịch là "tàng thức" hay "thức nền tảng", còn mạt-na thức (manas) gắn với sự chấp ngã. Hệ thống này mô tả cách kinh nghiệm, tập khí và nhận thức cùng kiến tạo nên thế giới được trải nghiệm.

Không nên đồng nhất a-lại-da thức với "vô thức" của Freud, hay với một "ổ cứng" chứa ký ức theo nghĩa thần kinh học. Đây là những khái niệm thuộc các hệ siêu hình và giải thoát học khác nhau.

1879 · Leipzig

Tâm lý học tách khỏi triết học

Đây là mốc thường được lấy làm điểm khởi đầu của tâm lý học với tư cách một khoa học thực nghiệm độc lập: nghiên cứu tâm trí bằng đo đạc có kiểm soát, thay vì chỉ bằng suy luận triết học.

Wilhelm Wundt

Tâm lý học thực nghiệm · 1832-1920, phòng thí nghiệm Leipzig 1879

Wundt lập phòng thí nghiệm đầu tiên dành riêng cho nghiên cứu tâm lý tại Đại học Leipzig, đào tạo một thế hệ nhà nghiên cứu và biến tâm lý học thành ngành có phương pháp riêng. Ông dùng nội quan có kiểm soát trong điều kiện thí nghiệm để khảo sát các trải nghiệm ý thức trực tiếp như cảm giác và thời gian phản ứng.

Nhãn "cha đẻ của tâm lý học" là cách nói giản lược. Bản thân Wundt cho rằng các quá trình tâm lý bậc cao như ngôn ngữ, thần thoại và phong tục không nghiên cứu được bằng thí nghiệm, nên ông dành nhiều năm viết bộ Völkerpsychologie để tiếp cận chúng bằng phương pháp khác. Nội quan sau đó bị chủ nghĩa hành vi phê phán mạnh và gần như bị loại khỏi tâm lý học thực nghiệm.

Cuối thế kỷ XIX

Đám đông, ý thức và các câu chuyện tiến hóa

Giai đoạn này chứa cả nghiên cứu xã hội có ảnh hưởng lẫn những giả thuyết táo bạo về nguồn gốc ý thức. Giá trị của chúng nằm ở việc mở ra câu hỏi, không phải ở chỗ đã được xác nhận như một lịch sử của não bộ.

Giả thuyết còn tranh luận

Julian Jaynes

1920-1997 · The Origin of Consciousness (1976)

Thuyết tâm trí lưỡng phân cho rằng nội quan có thể đã phát triển tương đối muộn, và người cổ đại từng trải nghiệm "giọng nói" như mệnh lệnh đến từ bên ngoài.

Đây là một giả thuyết liên ngành hấp dẫn, nhưng không được chấp nhận như đồng thuận trong khoa học thần kinh, khảo cổ học hay tâm lý học về ý thức.

Gustave Le Bon

Tâm lý xã hội sơ kỳ · 1841-1931, The Crowd (1895)

Le Bon phổ biến một lý thuyết có ảnh hưởng về đám đông: tính ẩn danh, sự lây lan cảm xúc và tính gợi ý có thể làm thay đổi hành vi cá nhân.

Mô tả đám đông là "tất yếu ngu ngốc và hung hãn" phản ánh định kiến thời đại của Le Bon, không phải kết luận của tâm lý học đám đông hiện nay. Nghiên cứu hiện đại nhấn mạnh bản sắc xã hội, chuẩn mực và bối cảnh.

1900 đến 1950

Phân tâm học: xung đột, mục đích và biểu tượng

Ba tên tuổi này không thuộc cùng một trường phái. Họ tách ra từ một cuộc tranh luận sâu hơn: con người được định hình bởi xung năng, bởi mục đích xã hội, hay bởi các biểu tượng và tiến trình trưởng thành?

Sigmund Freud

Phân tâm học · 1856-1939

Mô hình cấu trúc Id, Ego và Superego diễn tả xung đột giữa xung năng, sự điều chỉnh theo thực tại và việc nội tâm hóa chuẩn mực. Freud cũng nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm sớm và các quá trình vô thức.

"Tảng băng" là minh họa phổ biến, không phải toàn bộ lý thuyết. Khái niệm Thanatos xuất hiện muộn hơn (1920), còn mô hình Id, Ego, Superego được hệ thống hóa năm 1923. Nhiều mệnh đề của Freud không được hậu thuẫn thực nghiệm theo chuẩn hiện đại.

Alfred Adler

Tâm lý học cá nhân · 1870-1937

Adler nhấn mạnh tính mục đích, lối sống, cảm giác thấp kém và sự phấn đấu phát triển. Ông cho rằng con người là tác nhân diễn giải và hướng tới mục tiêu, thay vì chỉ bị quá khứ xô đẩy.

Cảm thức xã hội (Gemeinschaftsgefühl) là một tiêu chuẩn đạo đức và phát triển trung tâm trong hệ thống Adler, không phải một thước đo lâm sàng đã được chuẩn hóa.

Carl Jung

Tâm lý học phân tích · 1875-1961

Jung đưa ra các khái niệm persona, shadow, các cổ mẫu và cá nhân hóa, một tiến trình hướng tới sự tích hợp của đời sống tâm lý. Những ý tưởng này vẫn giàu ảnh hưởng trong trị liệu chiều sâu, văn hóa và phê bình nghệ thuật.

"Vô thức tập thể" và các cổ mẫu không có vị thế là những cấu trúc thần kinh đã được chứng minh. Hãy đọc chúng như một khung diễn giải biểu tượng, không phải bản đồ sinh học của não.

1940 đến 1970

Hành vi, ý nghĩa, tăng trưởng và quan hệ bản ngã

Từ các quy luật học tập đến câu hỏi "đời sống đáng sống là gì", các hướng này chuyển trọng tâm từ giải thích bệnh lý sang quan sát hành vi, lựa chọn, ý nghĩa và nhu cầu phát triển.

B. F. Skinner

Chủ nghĩa hành vi · 1904-1990

Skinner phát triển điều kiện hóa thao tác: hậu quả của hành vi, như củng cố và dập tắt, làm thay đổi xác suất hành vi trong tương lai. Công trình này là nền tảng cho phân tích hành vi ứng dụng.

Ông phê phán cách hiểu siêu hình về tự do ý chí, nhưng nghiên cứu về điều kiện hóa không "chứng minh" rằng con người là cỗ máy không có lựa chọn.

Viktor Frankl

Hiện sinh và logotherapy · 1905-1997

Sau khi sống sót qua các trại tập trung của Đức Quốc xã, Frankl phát triển liệu pháp ý nghĩa (logotherapy): con người có thể tìm hoặc kiến tạo ý nghĩa ngay trong nghịch cảnh, và vẫn giữ một khoảng tự do trong thái độ.

Ý nghĩa là trụ cột triết học và trị liệu của Frankl. Không nên dùng nó để ngụ ý rằng người đang khổ đau phải tự chịu trách nhiệm vì "chưa tìm thấy ý nghĩa".

Abraham Maslow

Tâm lý học nhân văn · 1908-1970

Maslow nghiên cứu động cơ, nhu cầu và tự hiện thực hóa, giúp đưa phẩm chất tích cực và tiềm năng con người vào tâm lý học.

Sơ đồ "kim tự tháp nhu cầu" là cách phổ biến hóa về sau, không phải hình do Maslow vẽ. Thứ bậc nhu cầu cứng nhắc và tính phổ quát của nó nhận nhiều phê bình xuyên văn hóa.

Heinz Kohut và Otto Kernberg

Tâm lý học bản ngã, quan hệ đối tượng · Kohut 1913-1981, Kernberg sinh 1928

Kohut mô tả các nhu cầu "selfobject" và sự phát triển của bản ngã. Kernberg nghiên cứu tổ chức nhân cách ranh giới, quan hệ đối tượng và bệnh lý ái kỷ. Hai người đưa ra những mô hình khác nhau về ái kỷ bệnh lý.

Đây là lý thuyết tâm động học, không phải lời giải thích duy nhất hay một "bản án" dành cho người có nét ái kỷ. Chẩn đoán rối loạn nhân cách ái kỷ đòi hỏi đánh giá lâm sàng cẩn trọng, không suy diễn từ hành vi đơn lẻ.

1955 đến nay

Niềm tin, trực giác, não bộ và tính dẻo của thay đổi

Tâm lý học đương đại ngày càng liên ngành. Những mô hình tốt thường liên kết nhận thức, học tập, cơ thể, quan hệ và bối cảnh, thay vì quy tất cả về một "nút" trong não hoặc một định luật duy nhất.

Albert Ellis

REBT, tiền thân của CBT · 1913-2007

Liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý (REBT) của Ellis, với khung A, B, C, nhấn mạnh rằng cách diễn giải và niềm tin góp phần tạo ra hệ quả cảm xúc và hành vi, chứ không chỉ bản thân sự kiện.

Khung A, B, C không có nghĩa cảm xúc luôn là "lỗi tư duy". Yếu tố sinh học, xã hội, sang chấn và hoàn cảnh thật đều quan trọng. CBT hiện đại còn có các nhánh khác, trong đó Aaron Beck là một người đặt nền móng khác.

Aaron T. Beck

Trị liệu nhận thức, nền tảng CBT · 1921-2021

Beck được đào tạo theo phân tâm học, nhưng nghiên cứu thực nghiệm của ông về trầm cảm lại không khớp với dự đoán của lý thuyết đó. Từ đó ông xây dựng mô hình nhận thức: suy nghĩ tự động, các lối tư duy lệch và niềm tin cốt lõi góp phần duy trì đau khổ. Ông phát triển bảng ghi suy nghĩ (thought record), công cụ mà tính năng nhật ký suy nghĩ trong An Nhịp kế thừa, cùng các thang đo như BDI và BAI.

Mô hình nhận thức không hàm ý rằng cảm xúc chỉ là "lỗi tư duy". Chính Beck nhấn mạnh vai trò của sinh học, hoàn cảnh sống và sang chấn. CBT có nền bằng chứng mạnh với lo âu và trầm cảm, nhưng không hiệu quả với tất cả mọi người và không thay thế đánh giá cùng điều trị chuyên môn khi cần.

Daniel Kahneman

Phán đoán và ra quyết định · 1934-2024

Cùng Amos Tversky, Kahneman làm rõ các heuristic và thiên kiến trong phán đoán. Cách nói Hệ 1 nhanh và tự động, Hệ 2 chậm và cần nỗ lực, là một công cụ mô tả rất hữu ích.

Hai "hệ" không phải hai vùng não tách biệt, và câu chuyện "lý trí chỉ là thư ký của cảm xúc" là một ẩn dụ đi quá xa so với nghiên cứu thực tế.

Còn tranh luận

Steven Pinker và Robert Sapolsky

Tiến hóa, sinh học thần kinh · Pinker sinh 1954, Sapolsky sinh 1957

Cả hai giúp phổ biến cách nhìn hành vi qua nhiều lớp thời gian: phát triển, nội tiết, thần kinh, xã hội và tiến hóa. Sapolsky lập luận theo hướng tất định mạnh, còn Pinker nổi bật ở tâm lý học tiến hóa, ngôn ngữ và khoa học nhận thức.

Không nên gộp hai tác giả thành cùng một lập trường "bác bỏ tự do ý chí". Câu hỏi về tự do ý chí vẫn là tranh luận triết học và khoa học. Một giải thích sinh học không tự động xóa bỏ trách nhiệm, năng lực thay đổi hay tác động của môi trường.

Judson Brewer

Chánh niệm và khoa học thần kinh · bác sĩ, nhà nghiên cứu chánh niệm

Brewer nghiên cứu thói quen, nghiện, chánh niệm và các mạng não, trong đó có Default Mode Network (DMN). Công trình của ông góp phần đưa trải nghiệm chánh niệm vào đối thoại với khoa học thần kinh.

Không có kết luận rằng "vô ngã" là sự ngắt kết nối vật lý đơn giản của DMN. Kết quả hình ảnh não mang tính tương quan và phụ thuộc phương pháp. Trải nghiệm thiền không thể rút gọn thành một mạng não đơn lẻ.

Từ lịch sử tư tưởng đến thực hành hằng ngày

Điều đáng giữ lại từ dòng lịch sử này không phải là một học thuyết thắng cuộc, mà là một thói quen: phân biệt điều mình đang tin với điều đã được kiểm chứng. Đó cũng chính là việc mà một bảng ghi suy nghĩ theo lối Beck yêu cầu bạn làm với chính mình, ở quy mô một buổi chiều khó chịu.

Nếu bạn muốn bắt đầu từ những kỹ thuật cụ thể thay vì lý thuyết, hai bài ngắn này thực hành được ngay: bài tập thở khi hồi hộpkỹ thuật tiếp đất 5-4-3-2-1. Cả hai đều có trong ứng dụng An Nhịp, cùng nhật ký suy nghĩ CBT. Miễn phí, không tài khoản, dữ liệu ở lại trên máy bạn. Tải bản Android tại đây.

Nguồn tham khảo

Nếu bạn đang có ý nghĩ làm hại bản thân hoặc người khác, gặp khủng hoảng nghiêm trọng, đau ngực, khó thở hoặc triệu chứng nguy hiểm, hãy liên hệ ngay với người thân, cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu 115.

Xem các bài viết khác